Mercedes-Benz E-Class W124

Mercedes-Benz E-Class W124
Ảnh: More Cars from Berlin, Germany / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mercedes-Benz E-Class W124 (1994–1995): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: W124

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.660–7.000 mm RDW–4.671–5.540 mm
Chiều rộng1.740–1.800 mm Traficom–1.740–1.796 mm
Chiều cao1.370–1.460 mm RDW–1.392–1.519 mm
Chiều dài cơ sở2.720–2.800 mm RDW–2.715–3.599 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.310–1.705 kg RDW–1.735–1.781 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.410–1.805 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.890–2.230 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500–2.100 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh705–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–227–1.189 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.180–2.662 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa183–230 km/h RDW–175–250 km/h
Mô-men xoắn––170–580 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên76,2% (74,9–77,5)69,2%4.174

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo31,7%41,6%
Phanh31,1%36,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ25,1%17,1%
Đèn và hệ thống điện19,7%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu17,9%18,6%
Lốp xe17,0%31,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

175 khiếu nại cho các đời xe từ 1994–1995. 1 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 7 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 153
  • Động cơ 26

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Mercedes-Benz E-Class W124

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
19953,0 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA253 g/km
1994–1995(FFS)3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
1994–1995(FFS)4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1994(GUZZLER) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Compact3,0 LDầu dieselTự động 4 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ251 g/km
1995Compact3,2 LXăngTự động 4 cấp11,8 L/100 km 5 chu kỳ271 g/km
1995Minicompact3,2 LXăngTự động 4 cấp13,0 L/100 km 5 chu kỳ299 g/km
1995Subcompact3,2 LXăngTự động 4 cấp11,8 L/100 km 5 chu kỳ271 g/km
1995Station wagon: Mid-size3,2 LXăngTự động 4 cấp12,7 L/100 km 5 chu kỳ292 g/km
1995Compact4,2 LXăngTự động 4 cấp12,9 L/100 km 5 chu kỳ297 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.