McLaren 620R

McLaren 620R
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của McLaren 620R (2020–2021) tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L đến 3,8 L
Công suất
456 kW (620 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
88

McLaren 620R là gì?

620R là một mẫu xe thể thao thuần chất đường đua nhưng được cấp phép chạy trên đường công cộng. Xe lấy cảm hứng từ chương trình đua xe khách hàng của McLaren và chiếc 570S GT4, một mẫu xe đua chuyên dụng cho các giải GT4. 620R mang phong cách đậm chất đường đua đó lên một phiên bản hợp pháp trên đường phố và thuộc dòng Sports Series của McLaren.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ 620R được ghi nhận cho năm 2020. Xe sử dụng động cơ xăng 3.8 lít với công suất 456 kW (620 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Mỹ, mức tiêu thụ kết hợp theo chuẩn EPA là 18 MPG, tương đương 13,1 L/100 km. Các mức đánh giá của EPA áp dụng quy trình khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC của châu Âu, vì vậy kết quả giữa các thị trường này không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Xe được bán ở đâu?

Hồ sơ đăng ký tại Khu vực Kinh tế Châu Âu ghi nhận giai đoạn 2020–2021 với tổng số 88 xe: 68 xe đăng ký năm 2020 và 20 xe năm 2021. Hồ sơ EPA tại Mỹ bao gồm năm 2020.

Câu hỏi và trả lời

McLaren 620R có công suất bao nhiêu?

Động cơ xăng 3.8 lít của xe có công suất 456 kW (620 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu tại Mỹ của 620R là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp theo chuẩn EPA là 18 MPG, tương đương 13,1 L/100 km.

620R có được phát triển từ một chiếc xe đua không?

Mẫu xe này dựa trên 570S GT4, xe đua dành cho khách hàng của McLaren được chế tạo để thi đấu ở hạng GT4.

620R 620R (2020–2021)

McLaren 620R 620R
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: evo.co.uk, britishbuiltcars.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.529 mm · Khối lượng không tải 1.247–1.498 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20213,8 L456 kW (620 PS)Xăng278 g/km20
20203,8 L456 kW (620 PS)Xăng272 g/km68

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20203,8 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA313 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.