Ruf CTR3

Ruf CTR3
Ảnh: The Car Spy / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Ruf CTR3 (2018–2023) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2018–2023
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

RUF CTR3 là xe gì?

CTR3 là mẫu xe thể thao động cơ đặt giữa do hãng RUF của Đức sản xuất. Cách bố trí đặc trưng này đánh dấu sự thay đổi so với động cơ đặt sau trục sau trên các mẫu CTR trước đó. RUF khởi đầu là một đơn vị chuyên về Porsche, sau đó phát triển những mẫu xe có thiết kế và kỹ thuật riêng. CTR3 là mẫu xe thể thao 2 chỗ tập trung vào hiệu suất, mang đặc tính chuyên biệt hơn xe gia đình thông dụng.

RUF giới thiệu CTR3 vào năm 2007 với thiết kế mới và khung gầm riêng.

Các thế hệ

CTR3 đưa tên gọi CTR sang một cách bố trí mới, với động cơ đặt phía sau ghế thay vì ở đuôi xe. Đây là thay đổi đáng kể về đặc tính so với các mẫu CTR trước đó.

Động cơ và công suất

CTR3 được liệt kê với động cơ xăng 3,8 L. Số liệu EPA tại Hoa Kỳ gồm 2 phiên bản.

RUF CTR3 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

EPA xếp hạng CTR3 đạt mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất là 19 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km theo bài thử của EPA. Quy trình WLTP và NEDC ở châu Âu cùng thử nghiệm 5 chu kỳ của Canada đo mức tiêu thụ theo cách khác, nên số liệu giữa các thị trường đó không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

RUF CTR3 được bán ở Hoa Kỳ trong thời gian nào?

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ bao quát giai đoạn 2018–2023.

CTR3 sử dụng động cơ nào?

Xe được liệt kê với động cơ xăng 3,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của CTR3 theo EPA là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 19 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất theo bài thử EPA là 12,4 L/100 km.

Có bao nhiêu phiên bản CTR3 được liệt kê?

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ liệt kê 2 phiên bản.

Tất cả các phiên bản CTR3

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023SIDI3,8 LXăngSố sàn 7 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA288 g/km
2018–2020SID · SIDI3,8 LXăngSố sàn 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA309 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.