Mazda Tribute second generation

Mazda Tribute second generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mazda Tribute second generation (2008–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 28 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.440 mm TC4.442 mm
Chiều rộng1.810 mm TC1.806 mm
Chiều cao1.730 mm TC1.720–1.783 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm TC–
Vệt bánh trước1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.540 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.485–1.613 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★☆☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

291 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2011. 10 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 15 trường hợp bị thương

  • Hệ thống lái 127
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 62
  • Hộp số và hệ truyền động 42
  • Hệ thống điện 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 28 phiên bản của Mazda Tribute second generation

Hiển thị tất cả 28 phiên bản

Hoa Kỳ 21 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2010–20112,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190 g/km
2009–20112,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
20112,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2010–2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2009–2010VLKUP2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
20102,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2010FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20092,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2009VLKUP2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
20093,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
20093,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2008CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
20082,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2008VLKUP2,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
2008CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2008VLKUP2,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
2008CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2008CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2011Sport utility vehicle2,5 LXăngTự động 6 cấp10,1–11,0 L/100 km 5 chu kỳ232–253 g/km
2009–2011Sport utility vehicle2,5 LXăngSố sàn 5 cấp9,5–9,7 L/100 km 5 chu kỳ219–223 g/km
2009–2011Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 6 cấp11,1–11,9 L/100 km 5 chu kỳ255–274 g/km
2010–2011Sport utility vehicle3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp14,8–16,2 L/100 km 5 chu kỳ237–259 g/km
2008Sport utility vehicle2,3 LXăngTự động 4 cấp10,6–11,3 L/100 km 5 chu kỳ244–260 g/km
2008Sport utility vehicle2,3 LXăngSố sàn 5 cấp9,7 L/100 km 5 chu kỳ223 g/km
2008Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 4 cấp11,6–12,6 L/100 km 5 chu kỳ267–290 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.