Mazda Tribute first generation

Mazda Tribute first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mazda Tribute first generation (2001–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: EP

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.400–4.430 mm RDW4.394–4.430 mm
Chiều rộng1.800–1.830 mm RDW1.798–1.829 mm
Chiều cao1.710 mm RDW1.760–1.778 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm RDW–
Vệt bánh trước1.540–1.557 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.520–1.548 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.395–1.530 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.495–1.630 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.978–2.075 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500–1.700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh680–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa163–180 km/h RDW–
Mô-men xoắn175–265 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/70R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.819 khiếu nại cho các đời xe từ 2001–2007. 97 vụ tai nạn · 54 vụ cháy · 76 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Động cơ 336
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 229
  • Hệ thống treo 205
  • Thân xe và kết cấu 177
  • Hệ thống điện 121
  • Phanh 118

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Mazda Tribute first generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20042.0 4x22,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC223 g/km
2001–20042.0 4x42,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,7 L/100 km NEDC231 g/km
2001–20043.0 4x43,0 LXăngTự động 4 cấp11,9–12,8 L/100 km NEDC284–305 g/km

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–20062,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–2006CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–20062,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
2005–2006CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2006VLKUP2,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
2001–2006CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2001–2006CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA291–325 g/km
2001–20042,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2001–20042,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2006Sport utility vehicle2,3 LXăngTự động 4 cấp11,0–13,1 L/100 km 5 chu kỳ253–301 g/km
2005–2006Sport utility vehicle2,3 LXăngSố sàn 5 cấp10,0–11,1 L/100 km 5 chu kỳ230–255 g/km
2001–2006Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 4 cấp12,1–13,4 L/100 km 5 chu kỳ278–308 g/km
2001–2004Sport utility vehicle2,0 LXăngSố sàn 5 cấp10,4–11,4 L/100 km 5 chu kỳ239–262 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.