Lotus Exige Series 2

Lotus Exige Series 2
Ảnh: Jeremy from Sydney, Australia / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Lotus Exige Series 2 (2004–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: Type 121 · Được bán tại: Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.800 mm RDW3.810 mm
Chiều rộng1.730 mm RDW1.730 mm
Chiều cao1.130–1.160 mm RDW1.168 mm
Chiều dài cơ sở2.300 mm RDW2.300 mm
Vệt bánh trước1.457–1.465 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.506 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải850–910 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành950–1.010 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.166–1.199 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–42 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa236–271 km/h RDW274 km/h
Mô-men xoắn181–236 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/50R16, 225/45R17, 195/55R16, 215/45R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên91,4% (89,8–92,7)69,2%1.402

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh9,9%36,4%
Lốp xe8,8%31,2%
Hệ thống treo7,9%41,6%
Đèn và hệ thống điện7,8%28,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)4,9%11,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ3,6%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 5 phiên bản của Lotus Exige Series 2

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,8 L192 kW (261 PS)Xăng199 g/km60
20101,8 L–Xăng202 g/km308

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20102 seater sports coupé · Exige1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC208 g/km
2006–20102 seater sports coupé · Exige S1,8 LXăngSố sàn 6 cấp9,1 L/100 km NEDC216 g/km
20042 seater sports coupé1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC208 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.