Lotus Esprit X180

Lotus Esprit X180 (1987–1993): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ.
Mã mẫu xe: X180 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 4.331 mm |
| Chiều rộng | 1.860 mm Traficom | 1.859 mm |
| Chiều cao | – | 1.138 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.430–2.440 mm RDW | 2.459 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.200–1.305 kg RDW | 1.270 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.300–1.405 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.565–1.566 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 2 RDW | – |
| Số cửa | 2 RDW | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 86,6% (83,7–89,1) | 69,2% | 605 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 16,2% | 36,4% |
| Hệ thống treo | 12,6% | 41,6% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 12,2% | 17,1% |
| Đèn và hệ thống điện | 10,2% | 28,8% |
| Lốp xe | 8,6% | 31,2% |
| Hệ thống lái | 5,3% | 7,7% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 4 phiên bản của Lotus Esprit X180
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1989–1995(GMP4+IC) (FFS,TRBO) (MPFI), EMS · GMP4 ANDIC (FFS,TRBO) (MPFI) · ESPRIT (FFS,TRBO) (MPFI) | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 1989GMP4 (FFS,TRBO) (MPFI), EMS | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 1989(GMP4) (FFS,TRBO) (MPFI) | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 1987–1988(FFS,TRBO) | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA | 291–307 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





