Lotus Emira

Lotus Emira
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Lotus Emira (2022–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Công suất
268 kW (364 PS) đến 298 kW (405 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
9,2 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
9,2 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
1.290

Lotus Emira là xe gì?

Emira là coupe thể thao 2 chỗ ngồi, động cơ đặt giữa và là mẫu xe thể thao chạy xăng hiện đại của Lotus. Động cơ nằm phía sau ghế, theo cách bố trí vốn gắn liền với bản sắc xe thể thao của thương hiệu. Thiết kế bo tròn, hiện đại mang đến diện mạo mới cho kiểu dáng coupe quen thuộc.

Được Colin Chapman thành lập, Lotus phát triển từ một đơn vị chuyên về kỹ thuật và đua xe thành hãng sản xuất xe thể thao chuyên biệt. Emira tiếp nối bản sắc thể thao đó ở thế hệ mới, với tùy chọn động cơ tăng áp 4 xi-lanh hoặc V6 siêu nạp.

Các thế hệ và thiết kế

Emira thế hệ đầu tiên, Type 131, ra mắt năm 2022 và vẫn đang được sản xuất. Thiết kế thân xe tạo hình điêu khắc làm mới kiểu coupe Lotus động cơ đặt giữa mà vẫn giữ cấu hình 2 chỗ ngồi.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

Các động cơ xăng có dung tích từ 2.0 đến 3.5 lít. Số liệu tại EU và Anh ghi nhận công suất từ 268 kW (364 PS) đến 298 kW (405 PS). Phiên bản 2.0 lít có công suất thấp hơn trong danh sách; động cơ V6 3.5 lít đứng đầu dải sản phẩm.

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 9,2 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP trong số liệu tại EU và Anh. Tại Hoa Kỳ, dữ liệu EPA ghi nhận 11,2 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 21 MPG. Các con số này được đo theo những quy trình thử nghiệm khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp.

Emira được bán ở đâu?

Emira xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2022 đến 2025, số liệu VCA của Anh năm 2026 và dữ liệu EPA của Hoa Kỳ từ 2024 đến 2027. Tổng số đăng ký tại EU là 1.290 xe trong các năm được thống kê. Các phiên bản được liệt kê tại cả 3 thị trường đều dùng động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Lotus Emira có những động cơ nào?

Dải động cơ xăng có dung tích từ 2.0 đến 3.5 lít, với công suất theo số liệu tại EU và Anh từ 268 kW (364 PS) đến 298 kW (405 PS).

Emira tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức thấp nhất được ghi nhận là 9,2 L/100 km theo WLTP trong số liệu tại EU và Anh. Dữ liệu EPA của Hoa Kỳ ghi nhận 11,2 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 21 MPG.

Thế hệ Emira đầu tiên ra mắt khi nào?

Emira thế hệ Type 131 đầu tiên ra mắt năm 2022 và vẫn đang được sản xuất.

Emira có chạy điện không?

Không. Các phiên bản Emira được liệt kê tại EU, Anh và Hoa Kỳ đều dùng động cơ xăng.

Emira first generation (từ 2022)

Lotus Emira first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Type 131 · Tài liệu tham khảo: media.lotuscars.com, lotustechnology.gcs-web.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.210–4.410 mm · Khối lượng không tải 1.430–1.475 kg · Tốc độ tối đa 275–291 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20252,0 L268 kW (364 PS)Xăng9,2 L/100 km WLTP208 g/km540
2022–20253,5 L298 kW (405 PS)Xăng11,1–11,3 L/100 km WLTP258 g/km714
20252,0 L298 kW (405 PS)Xăng9,2 L/100 km WLTP208 g/km36

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Turbo2,0 L268 kW (364 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km WLTP209 g/km
2026Turbo SE · Turbo SE Racing Line2,0 L298 kW (405 PS)XăngTự động 8 cấp9,2 L/100 km WLTP209 g/km
2026V6 SE Auto · V6 SE Auto Racing Line3,5 L298 kW (405 PS)XăngTự động 6 cấp11,4 L/100 km WLTP258 g/km
2026V6 SE · V6 SE Racing Line3,5 L298 kW (405 PS)XăngSố sàn 6 cấp11,4 L/100 km WLTP258 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026–2027SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA260 g/km
2024–20253,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA286 g/km
2024–20253,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA257 g/km

Các đợt triệu hồi Lotus Emira

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lotus Emira từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Gạt mưa kính chắn gió có thể không đạt tốc độ cao2022–2023
  • Ốp trụ A có thể bị bung ra khi túi khí bên hông kích hoạt2022–2023

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.