Lincoln Nautilus second generation

Lincoln Nautilus second generation
Ảnh: Dinkun Chen / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lincoln Nautilus second generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.908 mm
Chiều rộng1.952 mm
Chiều cao1.717 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2025–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

76 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 4 vụ tai nạn · 2 trường hợp bị thương

  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 38

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Lincoln Nautilus second generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA227–229 g/km
2024–2026SIDI & PFI; Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh bán thời gian30 MPG (7,8 L/100 km) EPA180–185 g/km
2024SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA231 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ231–232 g/km
2024–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)7,7–7,9 L/100 km 5 chu kỳ180–183 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.