Lincoln Nautilus first generation

Lincoln Nautilus first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lincoln Nautilus first generation (2019–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CD4 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.820 mm TC4.826 mm
Chiều rộng1.930 mm TC1.935 mm
Chiều cao1.680 mm TC1.681 mm
Chiều dài cơ sở2.840 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.640 mm TC–
Vệt bánh sau1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.953–2.071 kg TC1.879–2.015 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2023: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

181 khiếu nại cho các đời xe từ 2019–2023. 7 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 56
  • Hệ thống điện 37
  • Động cơ 27

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Lincoln Nautilus first generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2023SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA239–240 g/km
2019–2023SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA249–251 g/km
2019–2023SIDI2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA259–263 g/km
2019SIDI2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA244 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2023Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp10,6–10,7 L/100 km 5 chu kỳ249–252 g/km
2019–2023Sport utility vehicle: Small2,7 LXăngTự động 8 cấp11,0–11,2 L/100 km 5 chu kỳ258–262 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.