Lincoln MKZ second generation

Lincoln MKZ second generation (2013–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: CD533, CD4
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.930 mm TC | 4.930 mm |
| Chiều rộng | 1.860 mm TC | 1.864 mm |
| Chiều cao | 1.480 mm TC | 1.476–1.478 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm TC | 2.850 mm |
| Vệt bánh trước | 1.580–1.590 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.580 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.736–1.905 kg TC | 1.684–1.774 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 340–453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.803 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 53–68 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 186–233 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 173–542 Nm |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2020: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
632 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2020. 40 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 26 trường hợp bị thương
- Động cơ 148
- Hệ thống điện 83
- Hệ thống lái 77
- Hộp số và hệ truyền động 66
- Phanh 66
- Hệ thống nhiên liệu 28
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 12 phiên bản của Lincoln MKZ second generation
Hoa Kỳ 8 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2020SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 24–26 MPG (9,0–9,8 L/100 km) EPA | 212–232 g/km |
| 2019–2020Hybrid | 2,0 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 41 MPG (5,7 L/100 km) EPA | 135 g/km |
| 2013–2020SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA | 222–240 g/km |
| 2017–2020SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 278 g/km |
| 2017–2020SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 264 g/km |
| 2013–2018 | 2,0 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 38–40 MPG (5,9–6,2 L/100 km) EPA | 138–150 g/km |
| 2013–2016 | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA | 255–258 g/km |
| 2013–2016 | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA | 265–280 g/km |
Canada 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2020Mid-size | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,9–10,4 L/100 km 5 chu kỳ | 205–245 g/km |
| 2013–2020Mid-size | 2,0 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 5,6–6,3 L/100 km 5 chu kỳ | 131–145 g/km |
| 2017–2019Mid-size | 3,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 11,2–11,8 L/100 km 5 chu kỳ | 264–278 g/km |
| 2013–2016Mid-size | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,9–11,9 L/100 km 5 chu kỳ | 257–279 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





