Lincoln MKZ first generation

Lincoln MKZ first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Lincoln MKZ first generation (2006–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CD378, CD3

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.840 mm TC4.821–4.839 mm
Chiều rộng1.830 mm TC1.834 mm
Chiều cao1.410 mm TC1.443–1.453 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm TC2.728 mm
Vệt bánh trước1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.550 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.633–1.701 kg TC1.559–1.704 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)311–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.803 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–68 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–233 km/h
Mô-men xoắn–173–373 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2012: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.213 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2012. 71 vụ tai nạn · 8 vụ cháy · 41 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Túi khí 676
  • Phanh 219
  • Hệ thống lái 73
  • Bánh xe 54
  • Hệ thống điện 50
  • Động cơ 41

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Lincoln MKZ first generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–20122,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước38 MPG (6,2 L/100 km) EPA145 g/km
2010–20123,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2010–20123,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
20113,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2007–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2007–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2012Mid-size2,5 LXăngVô cấp (CVT)6,0 L/100 km 5 chu kỳ138 g/km
2007–2012Mid-size3,5 LXăngTự động 6 cấp11,0–12,6 L/100 km 5 chu kỳ253–290 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.