Lincoln MKX second generation

Lincoln MKX second generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lincoln MKX second generation (2016–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: U540, CD4

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.830 mm TC4.826 mm
Chiều rộng1.930 mm TC1.935 mm
Chiều cao1.680 mm TC1.681 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.650 mm TC–
Vệt bánh sau1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.990 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–70 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–206–226 km/h
Mô-men xoắn–368–542 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2016–2018: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

238 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2018. 8 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 4 trường hợp bị thương

  • Phanh 86
  • Động cơ 44
  • Hệ thống điện 43

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Lincoln MKX second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2018SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA270–276 g/km
2016–2018SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA283–290 g/km
2016–20183,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA293 g/km
2016–20183,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA272–273 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2018Sport utility vehicle: Small2,7 LXăngTự động 6 cấp12,1 L/100 km 5 chu kỳ283–284 g/km
2016–2018Sport utility vehicle: Small3,7 LXăngTự động 6 cấp12,5 L/100 km 5 chu kỳ293 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.