Lexus RX Second generation

Lexus RX Second generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Lexus RX Second generation (2004–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XU30

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.740–4.770 mm RDW4.729–4.755 mm
Chiều rộng1.850–1.890 mm RDW1.844 mm
Chiều cao1.650–1.690 mm RDW1.679–1.740 mm
Chiều dài cơ sở2.720–2.740 mm RDW2.715 mm
Vệt bánh trước1.580–1.630 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.560–1.635 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.810–2.085 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.910–2.185 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.380–2.700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh700–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h RDW–
Mô-men xoắn288–346 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/70R16, 225/60R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên79,5% (79,1–79,9)69,2%38.222

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo45,5%41,6%
Phanh31,1%36,4%
Lốp xe29,6%31,2%
Đèn và hệ thống điện20,2%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu13,3%18,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)9,6%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

923 khiếu nại cho các đời xe từ 2004–2009. 88 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 51 trường hợp bị thương

  • Phanh 134
  • Động cơ 120
  • Hệ thống lái 113
  • Hệ thống điện 99
  • Thân xe và kết cấu 92
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 92

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 15 phiên bản của Lexus RX Second generation

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009RX400h3,3 LXăngVô cấp (CVT)8,1 L/100 km NEDC192 g/km
2006–2009RX3503,5 LXăngTự động 5 cấp11,2 L/100 km NEDC264 g/km
2006–2008RX400h3,3 LHybridVô cấp (CVT)8,1 L/100 km NEDC192 g/km
2006RX3003,0 LXăngTự động 5 cấp12,2 L/100 km NEDC288 g/km

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2007–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2008HEV, VMODE VLKUP3,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2008HEV, VMODE VLKUP3,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2006–2007HEV3,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2006–2007HEV3,3 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA205–212 g/km
2004–2006CLKUP3,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2004–2006CLKUP3,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2009Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp12,4 L/100 km 5 chu kỳ285 g/km
2006–2008Sport utility vehicle3,3 LXăngVô cấp (CVT)9,1–9,5 L/100 km 5 chu kỳ209–219 g/km
2004–2006Sport utility vehicle3,3 LXăngTự động 5 cấp12,0–12,7 L/100 km 5 chu kỳ276–292 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.