Lexus GX second generation

Lexus GX second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lexus GX second generation (2010–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: J150

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.880 mm
Chiều rộng1.885 mm
Chiều cao1.830–1.885 mm
Chiều dài cơ sở2.790 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu80 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2023: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

86 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2023. 7 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 4 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 3 phiên bản của Lexus GX second generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20234,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA319–341 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2023Sport utility vehicle: Standard4,6 LXăngTự động 6 cấp13,9–14,6 L/100 km 5 chu kỳ320–341 g/km
2010–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard4,6 LXăngTự động 6 cấp13,9 L/100 km 5 chu kỳ320 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.