Leapmotor B10

Leapmotor B10
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Leapmotor B10 (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
70 kW (95 PS) đến 160 kW (218 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
2.999

Leapmotor B10 là xe gì?

B10 là mẫu SUV điện trong danh mục Leapmotor. Mẫu xe này nằm bên cạnh C10 lớn hơn, còn T03 là hatchback điện cỡ nhỏ. Leapmotor được thành lập năm 2015, và hãng mở rộng sang châu Âu với sự hỗ trợ từ quan hệ hợp tác với Stellantis.

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu và EEA ghi nhận B10 trong năm 2025. Danh mục tại châu Âu có 2 phiên bản thuần điện, với kiểu thân SUV cỡ gia đình và hệ truyền động chạy bằng pin.

Động cơ và công suất

Cả 2 phiên bản tại châu Âu đều chạy điện. Công suất được công bố dao động từ 70 kW (95 PS) đến 160 kW (218 PS). Phiên bản 160 kW (218 PS) chiếm phần lớn số xe đăng ký, phần còn lại thuộc về phiên bản 70 kW (95 PS).

Leapmotor B10 tiết kiệm năng lượng đến mức nào?

Số liệu tại Liên minh châu Âu và EEA ghi nhận 2.999 lượt đăng ký B10 thuộc 2 phiên bản trong năm 2025. Mức tiêu thụ điện được đo khác với mức tiêu thụ nhiên liệu của xe xăng. Các quy trình thử nghiệm tại châu Âu gồm WLTP và NEDC cũ hơn, trong khi Mỹ sử dụng quy trình EPA còn Canada dùng phép thử 5 chu kỳ. Kết quả từ các quy trình này không thể so sánh trực tiếp.

B10 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu và EEA bao gồm năm 2025.

Câu hỏi và trả lời

Leapmotor B10 có hoàn toàn chạy điện không?

Có. Cả 2 phiên bản tại châu Âu đều chạy điện.

B10 có công suất bao nhiêu?

Công suất được công bố dao động từ 70 kW (95 PS) đến 160 kW (218 PS).

B10 xuất hiện trong số liệu đăng ký tại châu Âu vào thời gian nào?

Số liệu bao gồm năm 2025, với 2 phiên bản thuần điện được ghi nhận.

B10 first generation (từ 2025)

Leapmotor B10 first generation
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: LEAP 3.5 · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.520–4.530 mm · Khối lượng không tải 1.760–1.820 kg · Tốc độ tối đa 170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện18,6 kWh/100 km WLTP0 g/km422 km2.822
2025Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện17,3 kWh/100 km WLTP0 g/km435 km177

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.