Leapmotor C10 first generation

Leapmotor C10 first generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.740 mm RDW | 4.740 mm |
| Chiều rộng | 1.900 mm RDW | 1.900 mm |
| Chiều cao | 1.680 mm RDW | 1.680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.830 mm RDW | 2.825 mm |
| Vệt bánh trước | 1.625 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.620 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.925–2.164 kg RDW | 1.845–2.264 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.025–2.264 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.410–2.665 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.500 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – |
| Số cửa | 5 RDW | – |
| Dung tích khoang hành lý | 435 L EV DB | 435 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 50 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 170–190 km/h RDW | 170–190 km/h |
| 0–100 km/h | 7,0–8,5 giây EV DB | – |
| Mô-men xoắn | – | 125–720 Nm |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 64,0–67,0 kWh EV DB | 28,4–81,9 kWh |
| Dung lượng pin (tổng) | 69,9 kWh EV DB | – |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 420 km EV DB | – |
| Công suất sạc AC | 7–11 kW EV DB | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 84–150 kW EV DB | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R18, 245/45R20
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, fr, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 7 phiên bản của Leapmotor C10 first generation
Liên minh Châu Âu 7 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1,5 L | 65 kW (88 PS) | Plug-in hybrid | 0,4 L/100 km WLTP20,5 kWh/100 km WLTP | 11 g/km | 125 km | 3.216 |
| 2024–2025 | Động cơ điện | 160 kW (218 PS) | Điện | 19,1–19,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 424–425 km | 3.036 |
| 2025 | 1,5 L | 65 kW (88 PS) | Hybrid | 6,4 L/100 km WLTP | 144 g/km | – | 653 |
| 2024–2025 | Động cơ điện | 80 kW (109 PS) | Điện | 18,8–19,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 424–425 km | 165 |
| 2025 | Động cơ điện | 440 kW (598 PS) | Điện | 20,9 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 437 km | 40 |
| 2025 | 1,5 L | 158 kW (215 PS) | Plug-in hybrid | 2,6 L/100 km WLTP24,6 kWh/100 km WLTP | 18 g/km | 134 km | 35 |
| 2025 | Động cơ điện | 204 kW (277 PS) | Điện | 20,9 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 437 km | 33 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




