Land Rover Discovery Discovery 4 (LR4)

Land Rover Discovery Discovery 4 (LR4)
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Land Rover Discovery Discovery 4 (LR4) (2010–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: L319 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.830–4.850 mm TC4.838 mm
Chiều rộng1.920 mm TC2.022 mm
Chiều cao1.880–1.990 mm TC1.970 mm
Chiều dài cơ sở2.890 mm TC2.885 mm
Vệt bánh trước1.610–1.620 mm TC–
Vệt bánh sau1.610–1.620 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.548–2.655 kg TC2.396–2.583 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–85–90 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180–209 km/h
Mô-men xoắn–400–600 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

144 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2016. 8 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 6 trường hợp bị thương

  • Hệ thống nhiên liệu 60
  • Động cơ 39
  • Hệ thống điện 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Land Rover Discovery Discovery 4 (LR4)

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2016SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA335–342 g/km
2011–2013SIDI5,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA383–394 g/km
20105,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2016Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp14,3–14,5 L/100 km 5 chu kỳ329–336 g/km
2010–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard5,0 LXăngTự động 6 cấp16,5 L/100 km 5 chu kỳ380 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.