KTM X-Bow first generation

KTM X-Bow first generation
Ảnh: Brian Snelson / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

KTM X-Bow first generation (từ 2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.738 mm ASTRA3.738 mm
Chiều rộng1.915–1.921 mm ASTRA1.915 mm
Chiều cao1.202 mm ASTRA1.202 mm
Chiều dài cơ sở2.240–2.850 mm RDW2.430 mm
Vệt bánh trước1.672 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.626 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải775–1.150 kg RDW790–1.250 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành875–1.250 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.050–1.600 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–96–120 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa220–280 km/h RDW217–280 km/h
Mô-men xoắn310–430 Nm ASTRA310–615 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/40R17, 235/40R18, 215/45R17, 255/35R18, 215/40R18, 265/35R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia (en, de, fr, ja, sv), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 7 phiên bản của KTM X-Bow first generation

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20252,5 L368 kW (500 PS)Xăng9,1 L/100 km WLTP214 g/km79
20222,0 L220 kW (299 PS)Xăng8,2 L/100 km WLTP203 g/km12
20212,0 L220 kW (299 PS)Xăng–190 g/km30
2012–20202,0 L220 kW (299 PS)Xăng–189–198 g/km311
2011–20172,0 L177 kW (241 PS)Xăng–176–192 g/km164
2013–20152,0 L210 kW (286 PS)Xăng–194–195 g/km58
20102,0 L–Xăng–177 g/km106

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.