Lynk & Co 01

Lynk & Co 01
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Lynk & Co 01 (2021–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2021–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 1,5 L
Công suất
102 kW (139 PS) đến 132 kW (179 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,6 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
76.262

Lynk & Co 01 là xe gì?

Lynk & Co 01 là mẫu SUV 5 cửa trong danh mục xe của thương hiệu tại châu Âu. Thân xe rộng rãi và vị trí lái cao khiến mẫu xe này phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày của gia đình. Thương hiệu có nguồn gốc từ Thụy Điển, đặt trụ sở chính tại Gothenburg và kết hợp thiết kế Scandinavia với công nghệ kết nối.

Thế hệ 01 tại châu Âu bắt đầu từ năm 2021 và vẫn đang được bán. Được phát triển trên nền tảng CMA, mẫu xe này góp phần đưa Lynk & Co đến với khách hàng châu Âu dưới dạng SUV hybrid sạc ngoài. Danh mục còn có các phiên bản hybrid và xăng.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại châu Âu sử dụng hệ truyền động hybrid sạc ngoài, hybrid hoặc xăng. Tất cả đều có động cơ 1.5 lít, công suất từ 102 kW (139 PS) đến 132 kW (179 PS). Phiên bản hybrid sạc ngoài có thể sạc từ nguồn điện bên ngoài; các phiên bản hybrid kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện mà không cần sạc ngoài.

Phiên bản hybrid sạc ngoài động cơ 1.5 lít, công suất 132 kW (179 PS), là phiên bản có nhiều lượt đăng ký nhất trong số liệu được liệt kê tại châu Âu. Phiên bản này dẫn đầu số lượt đăng ký vào các năm 2021, 2022 và 2023.

Lynk & Co 01 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố cho nhóm xe xăng, diesel hoặc hybrid là 6,6 L/100 km theo phép thử WLTP. Với phiên bản hybrid sạc ngoài, mức thấp nhất là 0,9 L/100 km theo WLTP. Đây là mức tiêu thụ kết hợp chính thức, giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện; mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào mức độ sạc xe và quãng đường xe chạy bằng điện.

Theo số liệu đăng ký chính thức của EEA, mẫu 01 đạt 76.262 lượt đăng ký từ năm 2021 đến 2025, trên 10 phiên bản. Kết quả thử nghiệm có thể khác nhau giữa các thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC với một số số liệu cũ hơn, trong khi Hoa Kỳ dùng phép thử EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu trình.

Lynk & Co 01 được bán ở đâu?

Mẫu 01 đã được đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu từ năm 2021 và vẫn thuộc danh mục xe của Lynk & Co tại châu Âu. Thương hiệu tiếp cận khách hàng thông qua bán hàng trực tuyến, Lynk & Co Clubs và các đối tác bán lẻ.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Lynk & Co 01 bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ tại châu Âu bắt đầu từ năm 2021 và vẫn đang được bán.

Lynk & Co 01 tại châu Âu có công suất bao nhiêu?

Công suất các phiên bản được liệt kê tại châu Âu dao động từ 102 kW (139 PS) đến 132 kW (179 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố cho phiên bản hybrid sạc ngoài là bao nhiêu?

Mức này là 0,9 L/100 km theo WLTP, là số liệu kết hợp giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện.

01 01 (từ 2021)

Lynk & Co 01 01
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: CMA · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, press.lynkco.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.540–4.550 mm · Khối lượng không tải 1.835–1.854 kg · Tốc độ tối đa 200–220 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,5 L102 kW (139 PS)Plug-in hybrid0,9 L/100 km WLTP19,2 kWh/100 km WLTP20 g/km75 km3.111
2021–20251,5 L132 kW (179 PS)Plug-in hybrid1,0–1,2 L/100 km WLTP18,5–20,1 kWh/100 km WLTP24–27 g/km69–75 km69.959
2024–20251,5 L107 kW (145 PS)Plug-in hybrid1,0 L/100 km WLTP19,2 kWh/100 km WLTP20 g/km75 km896
20221,5 L105 kW (143 PS)Hybrid6,6 L/100 km WLTP150 g/km–410
20221,5 L105 kW (143 PS)Xăng–150 g/km–16
20211,5 L105 kW (143 PS)Hybrid–150 g/km–1.870

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.