Jeep Compass second generation

Jeep Compass second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Jeep Compass second generation (từ 2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: MP, 552 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.390–4.400 mm RDW4.400 mm TC4.420 mm
Chiều rộng1.820 mm RDW1.800 mm TC1.820 mm
Chiều cao1.620–1.640 mm RDW1.700 mm TC1.650 mm
Chiều dài cơ sở2.640 mm RDW2.620 mm TC2.640 mm
Vệt bánh trước1.546–1.550 mm ASTRA1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.538–1.545 mm ASTRA1.560 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.405–1.835 kg RDW1.444–1.648 kg TC1.505–1.935 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.505–1.935 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.916–2.400 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000–1.750 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–600 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa5 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa184–204 km/h RDW––
Mô-men xoắn230–350 Nm ASTRA––
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)––11,4 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/60R17, 235/45R19, 215/60R17, 235/55R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2022: ★★★★☆ · 2024–2026: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm90,6% (89,8–91,3)92,2%5.899
4–5 năm88,1% (87,5–88,7)91,0%11.536
6–8 năm84,5% (82,9–85,9)86,4%2.164

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe31,4%23,6%
Phanh13,9%14,7%
Hệ thống treo8,3%4,9%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)7,7%6,1%
Đèn và hệ thống điện3,9%5,0%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ3,5%1,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.847 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2026. 73 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 38 trường hợp bị thương

  • Động cơ 787
  • Hệ thống điện 743
  • Hộp số và hệ truyền động 254
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 177
  • Đèn 131
  • Phanh 131

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Jeep Compass second generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA205–208 g/km
2017–20222,4 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA222 g/km
2017–20222,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA217 g/km
2017–20202,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA211 g/km
2017–20202,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20172,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh21 MPG (11,2 L/100 km) EPA259 g/km
20172,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp8,8–8,9 L/100 km 5 chu kỳ205–208 g/km
2017–2022Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 6 cấp9,3–10,6 L/100 km 5 chu kỳ218–249 g/km
2017–2022Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 9 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ222 g/km
2017–2020Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngSố sàn 6 cấp9,0–9,4 L/100 km 5 chu kỳ211–221 g/km
2017Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)10,0 L/100 km 5 chu kỳ235 g/km
2017Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
2017Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,3–9,8 L/100 km 5 chu kỳ219–230 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.