Iveco Daily third generation

Iveco Daily third generation (từ 2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.558–7.274 mm Traficom | 5.040–7.674 mm |
| Chiều rộng | 2.010–2.190 mm Traficom | – |
| Chiều cao | 2.280–2.860 mm Traficom | 2.385–2.940 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.000–4.100 mm ASTRA | 3.000–4.750 mm |
| Vệt bánh trước | 1.724–1.740 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.540–1.704 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 2.200–7.000 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.151–2.731 kg Traficom | – |
| Tổng khối lượng xe | 3.500 kg Traficom | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 3.500 kg Traficom | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg Traficom | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 3 Traficom | – |
| Số cửa | 2–5 Traficom | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 160 km/h Traficom | – |
| Mô-men xoắn | 320–470 Nm ASTRA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/65R16, 235/65R16
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 84,2% (83,4–84,9) | 92,2% | 8.589 |
| 4–5 năm | 80,4% (79,8–81,1) | 91,0% | 13.867 |
| 6–8 năm | 74,4% (73,8–75,0) | 86,4% | 21.723 |
| 9–12 năm | 68,7% (66,9–70,5) | 77,9% | 2.594 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Đèn và hệ thống điện | 24,1% | 7,0% |
| Phanh | 23,6% | 17,8% |
| Lốp xe | 22,7% | 25,8% |
| Hệ thống treo | 20,9% | 9,3% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 13,8% | 6,4% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 10,5% | 2,7% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 6 phiên bản của Iveco Daily third generation
Liên minh Châu Âu 6 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 2,3 L | 115 kW (156 PS) | Dầu diesel | 342 g/km | 29 |
| 2017 | 3,0 L | 132 kW (179 PS) | Dầu diesel | 216 g/km | 30 |
| 2017 | 3,0 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | 227 g/km | 22 |
| 2017 | 2,3 L | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | 192 g/km | 10 |
| 2015–2016 | 3,0 L | 107 kW (145 PS) | Dầu diesel | 223–227 g/km | 26 |
| 2016 | 3,0 L | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | 220 g/km | 10 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





