Innocenti Ducato Ducato III
Innocenti Ducato Ducato III (2006–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: 250, X250
Tất cả 12 phiên bản của Innocenti Ducato Ducato III
Liên minh Châu Âu 12 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2014 | 2,3 L | 96 kW (131 PS) | Dầu diesel | 182–189 g/km | 2.091 |
| 2012–2014 | 2,0 L | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | 173–177 g/km | 571 |
| 2012–2014 | 2,3 L | 109 kW (148 PS) | Dầu diesel | 182–187 g/km | 397 |
| 2012–2014 | 3,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | 206–208 g/km | 99 |
| 2011–2012 | 2,3 L | 88 kW (120 PS) | Dầu diesel | 199–204 g/km | 768 |
| 2012 | 2,2 L | 74 kW (101 PS) | Dầu diesel | 202 g/km | 12 |
| 2011 | 2,2 L | 74 kW (101 PS) | Dầu diesel | – | 83 |
| 2011 | 3,0 L | 116 kW (158 PS) | Dầu diesel | – | 55 |
| 2011 | 2,0 L | 85 kW (116 PS) | Dầu diesel | – | 18 |
| 2011 | 2,3 L | 109 kW (148 PS) | Dầu diesel | – | 13 |
| 2011 | 3,0 L | 100 kW (136 PS) | Khí tự nhiên | – | 11 |
| 2011 | 3,0 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | – | 10 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





