Infiniti QX30 H15

Infiniti QX30 H15 (2016–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: H15 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.430 mm RDW | 4.430 mm TC | 4.425 mm |
| Chiều rộng | 1.820 mm RDW | 1.820 mm TC | 1.815 mm |
| Chiều cao | 1.515 mm Traficom | 1.540 mm TC | 1.470–1.530 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm RDW | 2.690 mm TC | 2.700 mm |
| Vệt bánh trước | 1.550–1.566 mm ASTRA | 1.530 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.562–1.574 mm ASTRA | 1.550 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.490 kg RDW | 1.491–1.550 kg TC | 1.490–1.530 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.590 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.075 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.800 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 538 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.520 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 56 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 215 km/h RDW | – | 215–230 km/h |
| Mô-men xoắn | 350 Nm ASTRA | – | 350 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R17, 235/50R18
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, pl), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
60 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2019. 5 vụ tai nạn · 4 trường hợp bị thương
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 6 phiên bản của Infiniti QX30 H15
Liên minh Châu Âu 6 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2020 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Xăng | 155–178 g/km | 805 |
| 2016–2019 | 2,1 L | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | 128–151 g/km | 5.622 |
| 2017 | 2,1 L | 125 kW (170 PS) | Nhiên liệu khác | 128 g/km | 1.064 |
| 2017 | 2,1 L | 188 kW (256 PS) | Dầu diesel | 128 g/km | 94 |
| 2017 | 2,0 L | 233 kW (317 PS) | Xăng | 155 g/km | 92 |
| 2016 | 1,5 L | 80 kW (109 PS) | Dầu diesel | 108 g/km | 16 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





