Hyundai Elantra IV

Hyundai Elantra IV
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Hyundai Elantra IV (2007–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: HD

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.520–4.525 mm Traficom–4.505–4.542 mm
Chiều rộng1.720–1.725 mm Traficom–1.775 mm
Chiều cao––1.480–1.490 mm
Chiều dài cơ sở––2.650 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.358–1.437 kg Traficom––
Tổng khối lượng xe1.760–1.810 kg Traficom––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 Traficom––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–396–793 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.775–2.860 L EPA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 185/65R15, 195/60R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.322 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2010. 136 vụ tai nạn · 60 vụ cháy · 135 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống lái 458
  • Túi khí 167
  • Hệ thống điện 136
  • Phanh 118
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 68
  • Động cơ 67

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Hyundai Elantra IV

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2012CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA197–212 g/km
2007–20102,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26–29 MPG (8,1–9,0 L/100 km) EPA190–212 g/km
20102,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2012Station wagon: Small2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ209 g/km
2009–2012Station wagon: Small2,0 LXăngTự động 4 cấp9,0 L/100 km 5 chu kỳ207 g/km
2007–2010Mid-size2,0 LXăngTự động 4 cấp8,1–8,4 L/100 km 5 chu kỳ186–193 g/km
2007–2010Mid-size2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,0–8,6 L/100 km 5 chu kỳ184–198 g/km
2008Mid-size2,0 LXăngSố sàn 4 cấp8,6 L/100 km 5 chu kỳ198 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.