Hyundai Elantra V

Hyundai Elantra V
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Hyundai Elantra V (2011–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: MD, UD

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.290–4.550 mm TC4.530–4.540 mm
Chiều rộng1.770–1.780 mm TC1.775 mm
Chiều cao1.440–1.520 mm TC1.435–1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.640–2.700 mm TC2.700 mm
Vệt bánh trước1.530–1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.540–1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.207–1.397 kg TC1.160–1.335 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)425–793 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.690–2.860 L EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2016: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.440 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2016. 249 vụ tai nạn · 80 vụ cháy · 199 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 859
  • Phanh 576
  • Hệ thống lái 512
  • Túi khí 460
  • Hệ thống điện 417
  • Hệ thống treo 205

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Hyundai Elantra V

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20161,6 L100 kW (136 PS)Dầu diesel117 g/km1.676
20161,6 L93 kW (126 PS)Xăng153 g/km1.462
20161,6 L94 kW (128 PS)LPG153 g/km1.134
2011–20161,6 L97 kW (132 PS)Xăng150–154 g/km14.670
20161,6 L94 kW (128 PS)Xăng155 g/km168
20131,6 L–Nhiên liệu khác146 g/km424
2012–2013––Xăng149–152 g/km198

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2017SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA198–204 g/km
2014–2017SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA195–206 g/km
2011–20161,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA173–187 g/km
2011–20161,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA173–185 g/km
2011–20122,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2016Mid-size1,8 LXăngTự động 6 cấp7,5–7,7 L/100 km 5 chu kỳ172–177 g/km
2011–2016Mid-size1,8 LXăngSố sàn 6 cấp7,4–7,9 L/100 km 5 chu kỳ170–182 g/km
2014–2016Mid-size2,0 LXăngTự động 6 cấp8,3–8,6 L/100 km 5 chu kỳ191–203 g/km
2014–2016Mid-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,3–8,6 L/100 km 5 chu kỳ191–202 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.