Hyundai Elantra III

Hyundai Elantra III
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Hyundai Elantra III (2001–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XD, XD2

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.500–4.530 mm RDW–4.495–4.525 mm
Chiều rộng1.720–1.730 mm Traficom–1.720–1.725 mm
Chiều cao1.430 mm Traficom–1.425 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm RDW–2.610 mm
Vệt bánh trước1.485 mm ASTRA––
Vệt bánh sau1.475 mm ASTRA––
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.153–1.264 kg RDW–1.195 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.253–1.364 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.740–1.835 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200–1.400 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh550 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–368–566 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.690 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa182–208 km/h Traficom––
Mô-men xoắn186–235 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 185/65R15, 195/60R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên57,5% (53,2–61,6)69,2%536

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh61,0%36,4%
Hệ thống treo49,3%41,6%
Đèn và hệ thống điện36,4%28,8%
Lốp xe34,1%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu31,5%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ21,6%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.365 khiếu nại cho các đời xe từ 2001–2006. 253 vụ tai nạn · 14 vụ cháy · 207 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Túi khí 464
  • Hệ thống treo 219
  • Phanh 59
  • Hệ thống lái 54
  • Đèn 50
  • Hệ thống điện 45

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Hyundai Elantra III

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20042.0l CRTD2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC160 g/km
2001–20031.6 DOHC · 1.6 DOHC · 1.6l DOHC1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,4 L/100 km NEDC176 g/km
2001–20031.6 DOHC · 1.6 DOHC · 1.6l DOHC1,6 LXăngTự động 4 cấp8,2 L/100 km NEDC196 g/km
2001–20032.0 DOHC 4 Door · 2.0 DOHC 4 Door · 2.0l DOHC 4 Door2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC192 g/km
2001–20032.0 DOHC 5 Door · 2.0 DOHC 5 Door · 2.0l DOHC 5 Door2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC196 g/km
2001–20032.0 DOHC 4 Door · 2.0 DOHC 4 Door · 2.0l DOHC 4 Door2,0 LXăngTự động 4 cấp8,6 L/100 km NEDC206 g/km
2001–20032.0 DOHC 5 Door · 2.0 DOHC 5 Door · 2.0l DOHC 5 Door2,0 LXăngTự động 4 cấp8,8 L/100 km NEDC211 g/km
2001–20032.0 Turbo Diesel · 2.0l Turbo Diesel2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC169 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2006CLKUP · FFS2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2001–20062,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
2001–2003CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2006Compact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,5–9,6 L/100 km 5 chu kỳ219–221 g/km
2001–2006Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9–9,5 L/100 km 5 chu kỳ205–219 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.