Hummer H3 first generation

Hummer H3 first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hummer H3 first generation (2006–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 22 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT345

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.780 mm RDW4.778–5.403 mm
Chiều rộng1.989–1.990 mm Traficom1.897 mm
Chiều cao1.860–1.870 mm RDW1.859–1.872 mm
Chiều dài cơ sở2.840–2.850 mm RDW2.842–3.409 mm
Vệt bánh trước1.650–1.651 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.664 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.030–2.206 kg RDW2.087–2.223 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.130–2.306 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.654–2.660 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.649–2.040 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa158 km/h RDW–
Mô-men xoắn306–434 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 265/75R16, 285/75R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

798 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2010. 27 vụ tai nạn · 57 vụ cháy · 37 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 229
  • Động cơ 161
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 77
  • Túi khí 56
  • Thân xe và kết cấu 48
  • Hệ thống treo 25

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 22 phiên bản của Hummer H3 first generation

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20103,7 LXăng330 g/km214
20105,3 LXăng344 g/km72
2010–Xăng346 g/km26

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20103.73,7 LXăngSố sàn 5 cấp13,8 L/100 km NEDC327 g/km
2008–20103.73,7 LXăngTự động 4 cấp14,5 L/100 km NEDC346 g/km
20083.72,7 LXăngTự động 4 cấp14,5 L/100 km NEDC346 g/km
20073.7 - L53,7 LXăngSố sàn 5 cấp20,5 L/100 km NEDC327 g/km
20073.7 - L5 AUT3,7 LXăngTự động 4 cấp19,5 L/100 km NEDC346 g/km

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20103,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20103,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2007–2009SIL3,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2007–2009CLKUP3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2008–2009CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2006CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2006SIL3,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010Sport utility vehicle3,7 LXăngTự động 4 cấp14,8–15,7 L/100 km 5 chu kỳ340–361 g/km
2007–2010Sport utility vehicle3,7 LXăngSố sàn 5 cấp14,9–16,3 L/100 km 5 chu kỳ343–375 g/km
2008–2010Sport utility vehicle5,3 LXăngTự động 4 cấp16,6–16,8 L/100 km 5 chu kỳ382–386 g/km
2010Sport utility vehicle5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp23,5 L/100 km 5 chu kỳ376 g/km
2006Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp15,0 L/100 km 5 chu kỳ345 g/km
2006Sport utility vehicle3,5 LXăngSố sàn 5 cấp15,3 L/100 km 5 chu kỳ352 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.