Honda CR-V II

Honda CR-V II
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Honda CR-V II (2002–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: RD4, RD5, RD7 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều rộng1.785 mm
Hiệu năng
Tốc độ tối đa177–190 km/h
Mô-men xoắn192–340 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên63,8% (63,5–64,1)69,2%94.943

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo61,1%41,6%
Đèn và hệ thống điện46,6%28,8%
Phanh36,6%36,4%
Lốp xe33,7%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu21,3%18,6%
Hệ thống lái17,7%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.361 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2006. 193 vụ tai nạn · 115 vụ cháy · 169 trường hợp bị thương

  • Túi khí 526
  • Đèn 334
  • Hệ thống điện 317
  • Động cơ 264
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 90
  • Thiết bị 77

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Honda CR-V II

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20062.0 i-VTEC SE · 2.0 i-VTEC Sport · 2.0 i-VTEC Executive2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,0 L/100 km NEDC215 g/km
20062.0 i-VTEC SE · 2.0 i-VTEC Sport · 2.0 i-VTEC Executive2,0 LXăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km NEDC221 g/km
20062.2 i-CTDi Sport · 2.2 i-CTDi SE · 2.2 i-CTDi Executive2,2 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,7 L/100 km NEDC177 g/km
2002–20042.0 i-VTEC SE · 2.0 i-VTEC SE Sport · 2.0 i-VTEC SE Sport (with Satellite Navigation) và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km NEDC216 g/km
2002–20042.0 i-VTEC SE · 2.0 i-VTEC SE Sport · 2.0 i-VTEC SE Sport (with Satellite Navigation) và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 LXăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km NEDC220 g/km

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2006CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2005–2006CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2002–20062,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2002–2004CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2002–2004CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2006Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 5 cấp10,9 L/100 km 5 chu kỳ251 g/km
2002–2006Sport utility vehicle2,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,4–11,5 L/100 km 5 chu kỳ262–265 g/km
2002–2004Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 4 cấp11,0–11,2 L/100 km 5 chu kỳ253–258 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.