Genesis G80 first generation

Genesis G80 first generation (2017–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: DH
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.995 mm ASTRA | 4.990 mm TC | 4.990 mm |
| Chiều rộng | 1.925 mm ASTRA | 1.900 mm TC | 1.890 mm |
| Chiều cao | 1.465 mm ASTRA | 1.470 mm TC | 1.480 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.010 mm ASTRA | 3.010 mm TC | 3.010 mm |
| Vệt bánh trước | 1.627–1.630 mm ASTRA | 1.640 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.637–1.659 mm ASTRA | 1.670 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | 1.948–2.126 kg TC | 1.900–2.090 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.860–2.090 kg ASTRA | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.380–2.515 kg ASTRA | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 ASTRA | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 425 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 3.058 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | – | 65–77 L |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 236–250 km/h ASTRA | – | 225–250 km/h |
| Mô-men xoắn | 422–440 Nm ASTRA | – | 347–700 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/40R20, 245/45R19, 245/50R18, 275/35R20, 275/40R19
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2020: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
198 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2020. 14 vụ tai nạn · 10 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 51
- Động cơ 34
- Hệ thống lái 20
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 9 phiên bản của Genesis G80 first generation
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018–2020SIDI | 3,3 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 281 g/km |
| 2018–2020SIDI | 3,3 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 275 g/km |
| 2017–2020SIDI | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA | 277–285 g/km |
| 2017–2020SIDI | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA | 255–263 g/km |
| 2018–2020SIDI | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 313 g/km |
| 2017–2020SIDI | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA | 295–312 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018–2020Full-size | 3,3 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,9 L/100 km 5 chu kỳ | 282 g/km |
| 2017–2020Full-size | 3,8 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 11,7–12,1 L/100 km 5 chu kỳ | 276–286 g/km |
| 2017–2020Full-size | 5,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 13,2–14,2 L/100 km 5 chu kỳ | 312–332 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





