Ford Transit Connect Second generation

Ford Transit Connect Second generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Ford Transit Connect Second generation (2013–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 22 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: V408 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.418–4.959 mm Traficom4.810 mm TC4.417–4.818 mm
Chiều rộng1.840 mm RDW1.840 mm TC1.834 mm
Chiều cao1.850 mm RDW1.790 mm TC1.829–1.844 mm
Chiều dài cơ sở2.660–3.060 mm RDW3.060 mm TC2.662–3.063 mm
Vệt bánh trước1.568 mm ASTRA1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.582–1.584 mm ASTRA1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.437–1.672 kg RDW1.621–1.804 kg TC1.647–1.805 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.537–1.772 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.000–2.405 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200–1.500 kg ASTRA––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích bình nhiên liệu––33–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa169–173 km/h RDW–145–187 km/h
Mô-men xoắn170–270 Nm ASTRA–170–350 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 215/55R16, 215/55R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014–2018: ★★★★★ · 2021–2023: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm87,2% (86,8–87,5)92,2%33.907
4–5 năm85,4% (85,1–85,6)91,0%83.079
6–8 năm84,2% (83,9–84,4)86,4%119.916
9–12 năm79,1% (78,6–79,5)77,9%30.656

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe32,1%26,3%
Phanh23,7%18,7%
Đèn và hệ thống điện15,1%7,7%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)14,7%6,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ5,6%3,0%
Hệ thống treo5,6%10,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

446 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2023. 13 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 11 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 78
  • Phanh 52
  • Hệ thống điện 48
  • Thân xe và kết cấu 47
  • Động cơ 34
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 30

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 22 phiên bản của Ford Transit Connect Second generation

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20231,5 L73 kW (99 PS)Dầu diesel5,5–5,8 L/100 km WLTP152–153 g/km1.648
2021–20231,5 L88 kW (120 PS)Dầu diesel5,4–5,7 L/100 km WLTP148–149 g/km1.234
20211,5 L74 kW (101 PS)Dầu diesel–156 g/km40
2015–20201,5 L74 kW (101 PS)Dầu diesel–120–125 g/km8.830
2015–20201,5 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–119–122 g/km6.192
2018–20201,5 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–119–120 g/km822
20171,5 L132 kW (179 PS)Dầu diesel–119 g/km10
2014–20161,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel–127–129 g/km2.592
2015–20161,0 L–Xăng–128–129 g/km78
20151,6 L–Xăng–180 g/km20

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2023SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA214–221 g/km
2019–2022SIDI; FFV2,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA214–221 g/km
2014–20222,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước22–24 MPG (9,8–10,7 L/100 km) EPA234–253 g/km
2016–2018FFV2,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA244–253 g/km
2014–2016SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–226 g/km
20132,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA235 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2023Special purpose vehicle2,0 LXăngTự động 8 cấp9,2–9,4 L/100 km 5 chu kỳ214–221 g/km
2019–2022Special purpose vehicle2,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấp12,5–13,2 L/100 km 5 chu kỳ208–219 g/km
2014–2022Special purpose vehicle2,5 LXăngTự động 6 cấp9,9–10,8 L/100 km 5 chu kỳ228–253 g/km
2016–2018Special purpose vehicle2,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp14,2–14,7 L/100 km 5 chu kỳ233–242 g/km
2014–2016Special purpose vehicle1,6 LXăngTự động 6 cấp9,4–10,1 L/100 km 5 chu kỳ216–232 g/km
2013Special purpose vehicle2,0 LXăngTự động 4 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ228 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.