Ford Transit Connect First generation

Ford Transit Connect First generation (2010–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: V227 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.432–4.679 mm Traficom | 4.600 mm TC | 4.275–4.590 mm |
| Chiều rộng | 1.800 mm RDW | 1.800 mm TC | 1.795 mm |
| Chiều cao | 1.837–1.982 mm Traficom | 2.010 mm TC | 1.814–2.014 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.910 mm RDW | 2.920 mm TC | 2.664–2.912 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.500 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.560 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.540–1.720 kg RDW | 1.524–1.807 kg TC | 1.530–1.598 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.640–1.820 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.340 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.200 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 705–750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 6 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 153–165 km/h Traficom | – | 165–173 km/h |
| Mô-men xoắn | – | – | 170–240 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2013: ★★☆☆☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 9–12 năm | 66,2% (65,7–66,6) | 77,9% | 43.816 |
| Từ 13 năm trở lên | 59,0% (58,2–59,8) | 69,2% | 13.896 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 52,3% | 29,5% |
| Lốp xe | 36,7% | 31,2% |
| Đèn và hệ thống điện | 34,9% | 20,3% |
| Hệ thống treo | 31,7% | 30,8% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 27,0% | 9,9% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 23,9% | 10,3% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
124 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2013. 8 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương
- Động cơ 20
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 3 phiên bản của Ford Transit Connect First generation
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | 1,8 L | Dầu diesel | 160 g/km | 12 |
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010–2013 | 2,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 235–251 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2010–2013Special purpose vehicle | 2,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 9,9–10,4 L/100 km 5 chu kỳ | 228–239 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





