Ford Edge second generation

Ford Edge second generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Edge second generation (2015–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 36 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CD4 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.810 mm RDW4.780–4.800 mm TC4.779–4.878 mm
Chiều rộng1.930 mm RDW1.930 mm TC1.928 mm
Chiều cao1.710–1.750 mm RDW1.740 mm TC1.742 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm RDW2.850 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.640–1.645 mm ASTRA1.650 mm TC–
Vệt bánh sau1.638–1.643 mm ASTRA1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.812–2.016 kg RDW1.774–2.035 kg TC1.774–1.842 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.912–2.116 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.505–2.655 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa211–216 km/h RDW––
Mô-men xoắn400–500 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/60R18, 255/45R20, 235/55R19, 265/40R21

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015–2024: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm92,7% (90,8–94,2)92,2%906
4–5 năm91,6% (91,0–92,2)91,0%8.498
6–8 năm90,5% (90,0–91,0)86,4%15.339

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe24,9%26,5%
Phanh22,3%18,8%
Đèn và hệ thống điện5,4%6,9%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)5,4%6,4%
Hệ thống treo2,9%9,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ2,5%2,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

5.260 khiếu nại cho các đời xe từ 2015–2024. 116 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 127 trường hợp bị thương

  • Động cơ 2.468
  • Hộp số và hệ truyền động 1.136
  • Phanh 592
  • Hệ thống điện 242
  • Hệ thống lái 166
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 157

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 36 phiên bản của Ford Edge second generation

Hiển thị tất cả 36 phiên bản

Liên minh Châu Âu 12 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20212,0 L175 kW (238 PS)Dầu diesel7,4 L/100 km WLTP209 g/km124
20212,7 L250 kW (340 PS)Xăng–295 g/km12
2018–20202,0 L175 kW (238 PS)Dầu diesel–170–182 g/km21.512
20202,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–153 g/km256
2018–20202,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel–155–161 g/km810
20202,7 L250 kW (340 PS)Xăng–287 g/km10
2016–20192,0 L132 kW (179 PS)Dầu diesel–150 g/km6.522
2016–20192,0 L154 kW (209 PS)Dầu diesel–151–152 g/km7.228
2016–20192,0 L155 kW (211 PS)Dầu diesel–151 g/km50.766
20192,7 L232 kW (315 PS)Xăng–289 g/km20
20172,0 L232 kW (315 PS)Dầu diesel–151 g/km440
20172,0 L198 kW (269 PS)Dầu diesel–151 g/km62

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–20212.0 EcoBlue2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,7–7,4 L/100 km WLTP176–194 g/km
2020–20212.0 EcoBlue2,0 L177 kW (241 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,8–8,2 L/100 km WLTP177–214 g/km
20192.0 EcoBlue2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,7–7,4 L/100 km WLTP–
20192.0 EcoBlue2,0 L177 kW (241 PS)Dầu dieselTự động 8 cấp6,8–8,2 L/100 km WLTP–
2016–20182.0 Duratorq TDCi - With 19" Alloy Wheels (180PS) · 2.0 Duratorq TDCi - With 19'' Alloy Wheels (180PS)2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,8 L/100 km NEDC149 g/km
2016–20182.0 Duratorq TDCi - With 20" Alloy Wheels (180PS) · 2.0 Duratorq TDCi - With 20'' Alloy Wheels (180PS)2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC152 g/km
2016–20182.0 Duratorq TDCi - With 19" Alloy Wheels (210PS) · 2.0 Duratorq TDCi - With 19'' Alloy Wheels (210PS)2,0 L155 kW (210 PS)Dầu diesel–5,8 L/100 km NEDC149 g/km
2016–20182.0 Duratorq TDCi - With 20" Alloy Wheels (210PS) · 2.0 Duratorq TDCi - With 20'' Alloy Wheels (210PS)2,0 L155 kW (210 PS)Dầu diesel–5,9 L/100 km NEDC152 g/km

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2024SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA234–241 g/km
2019–2024SIDI2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA259–263 g/km
2023SIDI; with Semi-Auto Trans2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA237 g/km
2019–2021SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA224–229 g/km
2015–2018SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230–232 g/km
2015–2018SIDI; Stop-Start2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229–231 g/km
2015–2018SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA241–245 g/km
2015–2018SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA278–282 g/km
2015–20183,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA265–270 g/km
2015–20183,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA278–290 g/km
2015SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA258 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2024Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 8 cấp9,6–10,2 L/100 km 5 chu kỳ224–239 g/km
2019–2024Sport utility vehicle: Small2,7 LXăngTự động 8 cấp11,0–11,2 L/100 km 5 chu kỳ258–262 g/km
2015–2018Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 6 cấp9,8–10,5 L/100 km 5 chu kỳ225–246 g/km
2015–2018Sport utility vehicle: Small2,7 LXăngTự động 6 cấp11,9–12,0 L/100 km 5 chu kỳ274–282 g/km
2015–2018Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 6 cấp11,3–12,4 L/100 km 5 chu kỳ260–291 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.