Aston Martin Valour

Aston Martin Valour
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Aston Martin Valour (2024–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
5,2 L đến 5,2 L
Công suất
526 kW (715 PS) đến 715 kW (972 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
15,1 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
16,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
16,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
19

Aston Martin Valour là gì?

Valour là một mẫu xe thể thao grand touring hai chỗ ngồi kế thừa di sản của Aston Martin. Kiểu dáng xe hòa quyện giữa thiết kế hiện đại và các nét chấm phá từ những dòng xe thể thao V8 cổ điển của thương hiệu. Bên trong, hộp số sàn đặt người lái vào vị trí trung tâm của trải nghiệm.

Thế hệ Valour đã được niêm yết kể từ năm 2024. Lượng xe đăng ký tại EU được ghi nhận vào năm 2024, và số liệu VCA Anh Quốc liệt kê các phiên bản từ năm 2024 đến năm 2026.

Động cơ và công suất

Valour kết hợp động cơ xăng V12 dung tích 5.2 lít với hộp số sàn sáu cấp. Số liệu VCA Anh Quốc liệt kê hai phiên bản, với công suất từ 526 kW (715 PS) đến 715 kW (972 PS). Số liệu đăng ký tại EU xác định thông số kỹ thuật 526 kW (715 PS).

Aston Martin Valour tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Số liệu của Anh Quốc là 15,1 L/100 km theo chuẩn WLTP. Tại Hoa Kỳ, EPA đánh giá mức tiêu thụ hỗn hợp là 14 MPG, tương đương 16,8 L/100 km. Số liệu 5 chu kỳ NRCan của Canada là 16,3 L/100 km. Các số liệu này sử dụng các quy trình kiểm tra khác nhau: WLTP ở châu Âu, EPA tại Hoa Kỳ và 5 chu kỳ tại Canada, do đó chúng không phải là kết quả so sánh trực tiếp tương đương.

Valour được bán ở đâu?

Valour xuất hiện trong số liệu VCA Anh Quốc cho giai đoạn 2024 đến 2026, và trong các số liệu của EU, Mỹ và Canada cho năm 2024. Số liệu đăng ký tại EU liệt kê 19 chiếc xe vào năm 2024, tất cả đều sở hữu thông số động cơ xăng 526 kW.

Câu hỏi và trả lời

Valour sử dụng động cơ nào?

Xe trang bị động cơ xăng V12 5.2 lít kết hợp cùng hộp số sàn sáu cấp.

Valour sản sinh công suất bao nhiêu?

Số liệu VCA Anh Quốc liệt kê các phiên bản từ 526 kW (715 PS) đến 715 kW (972 PS). Thông số đăng ký tại EU là 526 kW (715 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Valour là bao nhiêu?

Số liệu của Anh là 15,1 L/100 km theo WLTP. EPA của Mỹ đánh giá 14 MPG hỗn hợp, tương đương 16,8 L/100 km, và số liệu 5 chu kỳ NRCan của Canada là 16,3 L/100 km.

Có bao nhiêu chiếc Valour được đăng ký tại EU?

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê 19 chiếc vào năm 2024.

Valour Valour (từ 2024)

Aston Martin Valour Valour
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: astonmartin.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.599 mm · Khối lượng không tải 1.780–1.850 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20245,2 L526 kW (715 PS)Xăng15,1 L/100 km WLTP345 g/km19

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–202624MY Valour V12 Coupe5,2 L526 kW (715 PS)XăngSố sàn 6 cấp15,1 L/100 km WLTP340 g/km
2024Valour V12 Coupe · 24MY Valour V12 Coupe5,2 L715 kW (972 PS)XăngSố sàn 6 cấp15,1 L/100 km WLTP340 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20245,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA385 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024Two-seater5,2 LXăngSố sàn 6 cấp16,3 L/100 km 5 chu kỳ383 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.