Dodge Shelby Charger

Dodge Shelby Charger
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Dodge Shelby Charger (1987) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)

Dodge Shelby Charger là gì?

Shelby Charger là phiên bản thể thao của dòng hatchback cỡ nhỏ dẫn động cầu trước Charger của Dodge. Sự hợp tác giữa Carroll Shelby và Dodge bắt đầu với Shelby Charger, mang đến một phiên bản hướng đến hiệu suất của mẫu xe nhỏ vào dải sản phẩm của Dodge.

Động cơ

Các phiên bản năm 1987 tại Mỹ sử dụng động cơ xăng 2,2 L. Danh mục của EPA bao gồm hai phiên bản nhưng không công bố mức công suất.

Shelby Charger tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA tốt nhất là 21 MPG, tương đương với mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km. Thử nghiệm của EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC được sử dụng ở châu Âu và bài thử nghiệm năm chu kỳ của Canada.

Xe được bán ở đâu?

Tại Hoa Kỳ, Shelby Charger được liệt kê cho đời xe 1987, với hai phiên bản động cơ xăng. Đây là một mẫu hatchback cỡ nhỏ mang gói nâng cấp hiệu suất của Shelby.

Câu hỏi và trả lời

Shelby Charger có kiểu dáng thân xe gì?

Đây là phiên bản thể thao của dòng hatchback cỡ nhỏ dẫn động cầu trước của Dodge.

Xe có động cơ gì?

Các phiên bản tại Mỹ sử dụng động cơ xăng 2,2 L.

Chỉ số tiết kiệm nhiên liệu EPA của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA tốt nhất là 21 MPG, tương đương với mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km.

Tất cả các phiên bản Shelby Charger

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1987(FFS,TRBO) (MPFI)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.