Dodge Colt Vista

Dodge Colt Vista
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của Dodge Colt Vista (1984–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Dodge Colt Vista là gì?

Colt Vista là mẫu wagon cỡ nhỏ với phần mui cao và khoang cabin rộng rãi. Xe mang lại tính thực dụng hàng ngày của một chiếc xe gia đình cỡ nhỏ cùng không gian chứa hành khách và hành lý. Tên gọi này đặt xe vào dải sản phẩm xe cỡ nhỏ Colt của Dodge.

Bố trí cao ráo và linh hoạt của Vista tạo sự khác biệt so với một chiếc wagon truyền thống. Thế hệ duy nhất của xe kéo dài từ năm 1984 đến 1991.

Các thế hệ và động cơ

Colt Vista có một thế hệ, mã D00. Tại Hoa Kỳ, xe được liệt kê với động cơ xăng 2,0 L. Khoang cabin cao và thân xe wagon là những yếu tố cốt lõi tạo nên tính thực dụng của xe.

Dodge Colt Vista tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Trong số liệu EPA của Hoa Kỳ, các năm của Colt Vista là 1984–1991. Mức xếp hạng hỗn hợp tối ưu nhất của xe là 25 MPG, và mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km. Kết quả của EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác biệt so với số liệu WLTP hoặc NEDC của Châu Âu.

Xe được bán ở đâu?

Colt Vista được bán tại Hoa Kỳ.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Colt Vista là loại xe gì?

Đây là mẫu wagon cỡ nhỏ với phần thân xe cao và khoang cabin rộng rãi.

Colt Vista được bán khi nào?

Thế hệ duy nhất của xe kéo dài từ năm 1984 đến 1991.

Những số liệu về động cơ và mức tiết kiệm nhiên liệu nào được liệt kê?

Danh mục EPA tại Hoa Kỳ bao gồm các phiên bản động cơ xăng 2,0 L, với mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 25 MPG và mức thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km.

Colt Vista first generation (1984–1991)

Dodge Colt Vista first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: D00 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: dodge-colt.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.295–4.485 mm · Khối lượng không tải 1.133 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 17 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1991(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1989–1991(FFS) · (SOHC) (FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1991(SOHC) (FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1985–1990(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–24 MPG (9,8–10,7 L/100 km) EPA230–251 g/km
1986–1988(FFS), VLKUP · (FFS) 2 barrel carb · (FFS) fuel injection và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1986–1988(FFS) · (FFS) 2 barrel carb · (FFS) fuel injection2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1987–1988(FFS) fuel injection · (FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1985–1987(CAL)(FFS) · (FFS) · (FFS) 2 barrel carb2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985(FFS) CA model2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1985(FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1985(FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1984(FFS)2,0 LXăngTự động 3 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS)2,0 LXăngSố sàn 4 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1984(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1984(FFS) CA model2,0 LXăngTự động 3 cấp–22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1984(FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 4 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 5 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.