Daewoo Lacetti

Daewoo Lacetti
Ảnh: Chu / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Daewoo Lacetti (2004) tại Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)

Daewoo Lacetti là loại xe gì?

Lacetti là một mẫu xe cỡ nhỏ đến từ Daewoo. Nền tảng J200 của xe được sử dụng cho các dòng xe có liên quan được bán dưới các tên gọi khác nhau ở các thị trường trên khắp thế giới.

Các thế hệ và động cơ

Các danh mục dành cho thế hệ J200 vào năm 2004, tại cả Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mục của Anh bao gồm các động cơ xăng từ 1,4 L đến 1,6 L. Mục của Mỹ có động cơ xăng 2,0 L.

Daewoo Lacetti tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 7,1 L/100 km theo chu trình NEDC. Con số kết hợp theo EPA tại Mỹ là 22 MPG, cũng được liệt kê là 10,7 L/100 km. NEDC và EPA sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy các kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Lacetti được bán ở đâu?

Các danh mục bao gồm thị trường Anh và Mỹ. Các dòng xe J200 có liên quan được bán dưới một số tên gọi khác nhau trên thế giới, bao gồm cả Chevrolet Optra.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Lacetti nào được liệt kê?

Các mục dành cho thế hệ J200 vào năm 2004 cho cả Anh và Mỹ.

Những động cơ nào được đề cập?

Mục của Anh liệt kê các động cơ xăng từ 1,4 L đến 1,6 L, trong khi mục của Mỹ liệt kê động cơ xăng 2,0 L.

Số liệu tiêu thụ tại Anh và Mỹ so sánh với nhau như thế nào?

Con số thấp nhất tại Anh là 7,1 L/100 km theo chu trình NEDC; mức kết hợp theo EPA tại Mỹ là 22 MPG, cũng được liệt kê là 10,7 L/100 km. Các quy trình thử nghiệm là khác nhau, vì vậy các số liệu không thể so sánh trực tiếp.

Lacetti J200 (2004)

Daewoo Lacetti J200
Ảnh: Chu / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: J200 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.295 mm · Khối lượng không tải 1.250–1.295 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20041.41,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC171 g/km
20041.61,6 LXăngTự động 4 cấp8,1 L/100 km NEDC197 g/km
20041.61,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC178 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004EMS2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2004EMS2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.