Proton Suprima S

Proton Suprima S
Ảnh: Aero777 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.5 my

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Proton Suprima S (2014) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
20

Proton Suprima S là xe gì?

Proton Suprima S là mẫu hatchback 5 cửa của hãng xe Malaysia Proton, được phát triển song song với mẫu sedan Prevé. Kiểu thân xe hatchback mang lại cách bố trí tiện dụng cho việc đi lại hằng ngày; cửa hậu giúp chất những món đồ cồng kềnh lên xe dễ dàng hơn.

Proton khởi đầu là hãng xe quốc gia của Malaysia, và Saga trở thành mẫu xe đầu tiên của hãng vào năm 1985. Suprima S là một phần trong nỗ lực mở rộng danh mục xe của công ty tại thị trường trong nước và các thị trường xuất khẩu.

Các thế hệ và thiết kế

Ra mắt năm 2013, Suprima S có chung nền tảng với Prevé nhưng thay cốp riêng biệt của sedan bằng phần đuôi hatchback. Hai mẫu xe có kiểu thân xe khác nhau trên cùng một nền tảng.

Động cơ và công suất

Suprima S được cung cấp với động cơ xăng 1.6 lít. Proton mô tả động cơ này là tăng áp và kết hợp với hộp số ProTronic của hãng.

Suprima S được bán ở đâu?

Proton ra mắt Suprima S tại Malaysia và xuất khẩu xe sang các thị trường như Australia. Tại Liên minh châu Âu, số liệu đăng ký chính thức ghi nhận 20 xe vào năm 2014, tất cả đều sử dụng động cơ xăng 1.6 lít.

Câu hỏi và trả lời

Proton Suprima S là hatchback hay sedan?

Đây là mẫu hatchback 5 cửa, được phát triển song song với mẫu sedan Prevé.

Suprima S sử dụng động cơ nào?

Xe được cung cấp với động cơ xăng 1.6 lít, được Proton mô tả là động cơ tăng áp.

Có bao nhiêu xe Suprima S được đăng ký tại EU?

Số liệu đăng ký chính thức của EU ghi nhận 20 xe vào năm 2014.

Suprima S có được bán bên ngoài Malaysia không?

Có. Proton xuất khẩu xe sang các thị trường như Australia.

Tất cả các phiên bản Suprima S

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20141,6 LXăng203 g/km20

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.