Daewoo Korando

Daewoo Korando
Ảnh: crash71100 / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Daewoo Korando (2000–2001) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2001
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
2,3 L đến 2,9 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
9,8 L/100 km (NEDC)

Daewoo Korando là xe gì?

Korando là một mẫu SUV chắc chắn, thiên về khả năng off-road, với hệ dẫn động bốn bánh. Thế hệ KJ được SsangYong phát triển, và trong một khoảng thời gian, xe cũng được bán với logo Daewoo.

Các thế hệ Korando

Các đời xe tại Anh ở đây, từ 2000–2001, thuộc thế hệ Korando thứ hai, được nhận diện bằng mã KJ. Thế hệ này được SsangYong phát triển trước khi xuất hiện tại một số thị trường dưới tên gọi Daewoo Korando.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Anh trang bị động cơ xăng và diesel từ 2,3 L đến 2,9 L.

Daewoo Korando tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km theo chu trình NEDC. NEDC là quy trình của châu Âu được sử dụng cho các số liệu này; kết quả WLTP sử dụng quy trình khác và không thể so sánh trực tiếp.

Korando được bán ở đâu?

Tại Vương quốc Anh, số liệu đăng ký của VCA bao gồm mẫu Korando mang logo Daewoo từ 2000 đến 2001. Mẫu xe này cũng gắn liền với thương hiệu SsangYong.

Câu hỏi và trả lời

Daewoo Korando là loại xe gì?

Một mẫu SUV mạnh mẽ với hệ dẫn động bốn bánh.

Thế hệ Korando nào được đề cập?

Thế hệ thứ hai, KJ, áp dụng cho các đời xe tại Anh 2000–2001.

Những động cơ nào được liệt kê cho thị trường Anh?

Động cơ xăng và diesel từ 2,3 L đến 2,9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

9,8 L/100 km theo chu trình NEDC.

Korando second generation (2000–2001)

Daewoo Korando second generation
Ảnh: crash71100 / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: KJ · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.330 mm · Khối lượng không tải 1.800 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20012.3 P2,3 LXăngSố sàn 5 cấp10,2 L/100 km NEDC271 g/km
2000–20012.3 P · 2.3P2,3 LXăngTự động 4 cấp11,6 L/100 km NEDC309 g/km
2000–20012.9 TD2,9 LDầu dieselSố sàn 5 cấp9,8 L/100 km NEDC258 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.