Daewoo Musso

Daewoo Musso
Ảnh: Makizox / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Daewoo Musso (2000–2002) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2002
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
2,3 L đến 2,9 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,8 L/100 km (NEDC)

Daewoo Musso là loại xe gì?

Musso là một mẫu SUV thiên về khả năng địa hình do hãng SsangYong của Hàn Quốc phát triển. Tại Vương quốc Anh, xe cũng được bán dưới thương hiệu Daewoo trong thời kỳ hai công ty có mối liên kết với nhau. Kiểu dáng đứng thẳng và bố trí kiểu SUV mang lại cho xe một vai trò khác biệt so với các dòng xe du lịch của Daewoo.

Các thế hệ và động cơ

Danh mục Musso tại Anh dành cho thế hệ FJ, từ năm 2000 đến 2002. Dải sản phẩm bao gồm các động cơ xăng và diesel, với dung tích từ 2,3 L đến 2,9 L.

Daewoo Musso tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 8,8 L/100 km theo chu trình NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm của châu Âu được sử dụng cho các số liệu chính thức này.

Musso được bán ở đâu?

Musso được phát triển bởi SsangYong và được bán tại Vương quốc Anh dưới thương hiệu Daewoo trong giai đoạn được đề cập ở đây.

Câu hỏi và trả lời

Daewoo Musso tại Anh thuộc thế hệ nào?

Mẫu xe tại Anh thuộc thế hệ FJ, được liệt kê từ năm 2000 đến 2002.

Có những động cơ nào khả dụng?

Dải sản phẩm được liệt kê bao gồm động cơ xăng và diesel từ 2,3 L đến 2,9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của xe là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 8,8 L/100 km theo chu trình NEDC tại Anh.

Musso FJ (2000–2002)

Daewoo Musso FJ
Ảnh: Makizox / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: FJ · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.580–4.620 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20022.3 P · 2.32,3 LXăngSố sàn 5 cấp12,1 L/100 km NEDC282 g/km
2000–20022.3 P (BTRA T/M)2,3 LXăngTự động 4 cấp13,5 L/100 km NEDC313 g/km
2000–20022.3 P (Benz T/M)2,3 LXăngTự động 4 cấp12,9 L/100 km NEDC303 g/km
20022.32,3 LXăngSố sàn 5 cấp13,2 L/100 km NEDC308 g/km
20022.32,3 LXăngTự động 4 cấp14,3 L/100 km NEDC330 g/km
2000–20022.9 TD2,9 LDầu dieselSố sàn 5 cấp8,8–9,2 L/100 km NEDC230–245 g/km
2000–20022.9 TD2,9 LDầu dieselTự động 4 cấp11,0–11,1 L/100 km NEDC290–305 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.