Chrysler Pacifica second generation

Chrysler Pacifica second generation (từ 2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: RU · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.190 mm TC | 5.171 mm |
| Chiều rộng | 2.020 mm TC | 2.022 mm |
| Chiều cao | 1.780 mm TC | – |
| Chiều dài cơ sở | 3.090–3.100 mm TC | 3.089 mm |
| Vệt bánh trước | 1.740 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.740 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.964–2.242 kg TC | 1.964–2.262 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 63–72 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 169–180 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 310–355 Nm |
| Công suất động cơ điện | 89 kW NRCan | – |
| Điện | ||
| Thời gian sạc ở mức 240 V | 2,0 giờ EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, pl), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
4.326 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2027. 128 vụ tai nạn · 51 vụ cháy · 107 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Động cơ 1.514
- Hệ thống điện 1.335
- Hộp số và hệ truyền động 1.148
- Hệ thống lái 593
- Hệ thống nhiên liệu 341
- Phanh 223
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 16 phiên bản của Chrysler Pacifica second generation
Hiển thị tất cả 16 phiên bản
Liên minh Châu Âu 10 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2025 | 3,6 L | 214 kW (291 PS) | Xăng | – | 240–310 g/km | – | 118 |
| 2024–2025 | 3,6 L | 194 kW (264 PS) | Plug-in hybrid | 9,1 L/100 km WLTP23,2–27,7 kWh/100 km WLTP | 67–72 g/km | 47–50 km | 41 |
| 2024 | 3,6 L | 214 kW (291 PS) | Xăng | – | – | – | 20 |
| 2022–2023 | 3,6 L | 194 kW (264 PS) | Plug-in hybrid | 35,5 kWh/100 km WLTP | 66–67 g/km | 45–46 km | 62 |
| 2022–2023 | 3,6 L | 162 kW (220 PS) | Plug-in hybrid | 8,1–9,1 L/100 km WLTP5,1–16,1 kWh/100 km WLTP | – | 51 km | 24 |
| 2021 | 3,6 L | 194 kW (264 PS) | Plug-in hybrid | – | 74 g/km | 45 km | 74 |
| 2021 | 3,6 L | 211 kW (287 PS) | Xăng | – | – | – | 10 |
| 2019–2020 | 3,6 L | 214 kW (291 PS) | Xăng | – | 298–300 g/km | – | 82 |
| 2020 | 3,6 L | 211 kW (287 PS) | Xăng | – | 292 g/km | – | 12 |
| 2020 | 3,6 L | 194 kW (264 PS) | Plug-in hybrid | – | 67 g/km | – | 10 |
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2027Stop-Start | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 249 g/km |
| 2020–2027 | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 277–280 g/km |
| 2017–2026PHEV | 3,6 L | Plug-in hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA | 66–74 g/km |
| 2017–2019 | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 258 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2026Minivan | 3,6 L | Plug-in hybrid | Vô cấp (CVT) | 7,3–8,0 L/100 km 5 chu kỳ | 66–74 g/km | 51–53 km |
| 2017–2026Minivan | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | 10,6–12,0 L/100 km 5 chu kỳ | 249–279 g/km | – |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





