Chrysler Pacifica first generation

Chrysler Pacifica first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Chrysler Pacifica first generation (2004–2008): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.042–5.052 mm
Chiều rộng2.014 mm
Chiều cao1.689–1.735 mm
Chiều dài cơ sở2.954 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.975 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu87 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn318 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.345 khiếu nại cho các đời xe từ 2004–2008. 88 vụ tai nạn · 67 vụ cháy · 80 trường hợp bị thương · 12 trường hợp tử vong

  • Động cơ 1.029
  • Thân xe và kết cấu 854
  • Hệ thống treo 397
  • Hộp số và hệ truyền động 327
  • Hệ thống điện 300
  • Hệ thống nhiên liệu 142

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Chrysler Pacifica first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2008CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2007–2008CMODE CLKUP4,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2007–2008CMODE CLKUP4,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2004–2006CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2004–2006CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2008Sport utility vehicle3,8 LXăngTự động 4 cấp12,9–13,3 L/100 km 5 chu kỳ297–306 g/km
2007–2008Sport utility vehicle4,0 LXăngTự động 6 cấp13,5–14,0 L/100 km 5 chu kỳ311–322 g/km
2004–2006Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp13,6–13,9 L/100 km 5 chu kỳ313–320 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.