Eagle Vision

Eagle Vision
Ảnh: TigerStare / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Eagle Vision (1993–1997) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1993–1997
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,3 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Eagle Vision là xe gì?

Vision là mẫu sedan 4 cửa cỡ lớn được bán từ năm 1993 đến 1997. Xe nằm ở phân khúc rộng rãi nhất trong dòng Eagle và sử dụng nền tảng LH của Chrysler. Thiết kế cab-forward đưa kính chắn gió và cabin về phía trước, tạo nên dáng xe dài, liền mạch.

Eagle là thương hiệu xe du lịch của Chrysler, được thành lập sau khi hãng mua lại American Motors. Khác với Summit và Talon dựa trên xe Mitsubishi, Vision do Chrysler phát triển. Tại châu Âu, xe được bán với tên Chrysler Vision.

Thế hệ Vision

Vision chỉ có 1 thế hệ, mang mã nền tảng LH, được bán trong giai đoạn 1993–1997. Kiểu dáng vuốt dài và tỷ lệ cab-forward tạo nên diện mạo đặc trưng cho các mẫu sedan cỡ lớn của Chrysler.

Động cơ và công suất

Vision có các động cơ xăng V6 dung tích từ 3.3 đến 3.5 lít tại cả Hoa Kỳ và Canada.

Eagle Vision tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu EPA tại Mỹ trong giai đoạn 1993–1997 cho thấy mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất là 11,2 L/100 km và mức đánh giá kết hợp tốt nhất là 21 MPG. Số liệu NRCan của Canada trong giai đoạn 1995–1997 ghi nhận mức thấp nhất là 11,9 L/100 km theo phép thử 5 chu trình. Quy trình EPA và phép thử 5 chu trình của Canada khác nhau, vì vậy nên xem xét số liệu trong phạm vi thị trường tương ứng.

Vision được bán ở đâu?

Vision được bán tại Hoa Kỳ và Canada, đồng thời được cung cấp tại châu Âu với tên Chrysler Vision. Số liệu EPA của Mỹ áp dụng cho giai đoạn 1993–1997; số liệu NRCan của Canada áp dụng cho giai đoạn 1995–1997.

Câu hỏi và trả lời

Eagle Vision có bao nhiêu thế hệ?

1: thế hệ LH, được bán từ năm 1993 đến 1997.

Vision thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan 4 cửa cỡ lớn với thiết kế cab-forward LH của Chrysler.

Vision có những động cơ nào?

Xe có các động cơ xăng V6 dung tích từ 3.3 đến 3.5 lít.

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất của xe là bao nhiêu?

Kết quả EPA kết hợp thấp nhất tại Mỹ là 11,2 L/100 km. Kết quả theo phép thử 5 chu trình NRCan của Canada là 11,9 L/100 km.

Vision first generation (1993–1997)

Eagle Vision first generation
Ảnh: TigerStare / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: LH · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.121 mm · Khối lượng không tải 1.529–1.560 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993–1997(FFS), CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
1993–1997(FFS), CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1996–1997(FFS), VMODE CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Full-size3,3 LXăngTự động 4 cấp11,9–12,1 L/100 km 5 chu kỳ274–278 g/km
1995–1997Full-size3,5 LXăngTự động 4 cấp12,6–12,9 L/100 km 5 chu kỳ290–297 g/km

Các đợt triệu hồi Eagle Vision

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Eagle Vision từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Khóa liên động cần số sàn có thể hỏng, làm xe bị trôi1993–1997
  • Giá đỡ cần điều khiển dưới có thể bị nứt1993–1995
  • Hệ thống phun nhiên liệu có thể bị rò rỉ nhiên liệu1993–1997
  • Gioăng thanh phân phối nhiên liệu có thể xuống cấp và rò rỉ1993
  • Thanh kéo lái có thể làm hỏng dây điện hộp số1994

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.