Chrysler Grand Voyager RT

Chrysler Grand Voyager RT
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Chrysler Grand Voyager RT (2008–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: RT · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.100–5.140 mm RDW5.144–5.151 mm
Chiều rộng1.950 mm RDW1.953–1.999 mm
Chiều cao1.750 mm RDW1.750–1.753 mm
Chiều dài cơ sở3.030–3.080 mm RDW3.078 mm
Vệt bánh trước1.651 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.645 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.965–2.075 kg RDW1.953 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.065–2.175 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.575–2.775 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.520–1.600 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa179–193 km/h RDW–
Mô-men xoắn305–360 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/65R16, 225/65R17, 215/65R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 10 phiên bản của Chrysler Grand Voyager RT

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20142,8 L131 kW (178 PS)Dầu diesel207 g/km992
2011–20142,8 L120 kW (163 PS)Dầu diesel230–235 g/km6.787
2011–20132,8 L120 kW (163 PS)Dầu diesel207 g/km820
20133,6 L208 kW (283 PS)Xăng256 g/km13
20113,8 L142 kW (193 PS)Xăng294 g/km478
20113,0 L–Dầu diesel218 g/km16
20102,8 L–Dầu diesel235 g/km9.120
20103,8 L–Xăng295 g/km1.318
20102,8 L–Dầu diesel223 g/km18
2010––Nhiên liệu khác232 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.