Chrysler 200 second generation

Chrysler 200 second generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chrysler 200 second generation (2015–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: UF · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.900 mm TC4.884 mm
Chiều rộng1.810 mm TC1.871 mm
Chiều cao1.470 mm TC1.491 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm TC2.742 mm
Vệt bánh trước1.610 mm TC–
Vệt bánh sau1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.575–1.721 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.860 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–209–210 km/h
Mô-men xoắn–234 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015–2017: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.378 khiếu nại cho các đời xe từ 2015–2017. 124 vụ tai nạn · 35 vụ cháy · 78 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 872
  • Hộp số và hệ truyền động 760
  • Động cơ 759
  • Túi khí 420
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 177
  • Phanh 148

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Chrysler 200 second generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–20172,4 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA201–203 g/km
2015–2017FFV2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 9 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA201–203 g/km
2015–2017FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 9 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA241 g/km
2015–2017FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252 g/km
20153,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252 g/km
20153,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA241 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2017Mid-size2,4 LXăngTự động 9 cấp8,5–8,6 L/100 km 5 chu kỳ196–201 g/km
2015–2017Mid-size2,4 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 9 cấp11,3–11,7 L/100 km 5 chu kỳ181–192 g/km
2015–2017Mid-size3,6 LXăngTự động 9 cấp10,2–10,8 L/100 km 5 chu kỳ235–252 g/km
2015–2017Mid-size3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 9 cấp13,6–14,4 L/100 km 5 chu kỳ218–237 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.