Chevrolet Sonic first generation

Chevrolet Sonic first generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Chevrolet Sonic first generation (2012–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: T300 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.040–4.420 mm TC4.039–4.397 mm
Chiều rộng1.740 mm TC1.735 mm
Chiều cao1.520 mm TC1.516 mm
Chiều dài cơ sở2.520–2.530 mm TC2.525 mm
Vệt bánh trước1.510 mm TC–
Vệt bánh sau1.510 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.220–1.292 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)340–538 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.577 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–46 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–162–171 km/h
Mô-men xoắn–115–130 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2020: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

952 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2020. 91 vụ tai nạn · 18 vụ cháy · 76 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 243
  • Hộp số và hệ truyền động 227
  • Hệ thống điện 216
  • Túi khí 125
  • Hệ thống nhiên liệu 70
  • Hệ thống lái 50

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 17 phiên bản của Chevrolet Sonic first generation

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20201,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước28–30 MPG (7,8–8,4 L/100 km) EPA180–199 g/km
2012–20191,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29–32 MPG (7,4–8,1 L/100 km) EPA171–190 g/km
2012–20181,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA193–198 g/km
2012–20181,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–194 g/km

Canada 13 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2018Compact · Station wagon: Small1,4 LXăngTự động 6 cấp7,8–8,4 L/100 km 5 chu kỳ184–195 g/km
2016–2018Compact · Station wagon: Small1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,4–8,0 L/100 km 5 chu kỳ174–189 g/km
2016–2018Compact · Station wagon: Small1,8 LXăngTự động 6 cấp8,3–8,4 L/100 km 5 chu kỳ193–197 g/km
2016–2018Compact · Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,0–8,3 L/100 km 5 chu kỳ187–194 g/km
2014–2015Compact · Mid-size1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,5–8,0 L/100 km 5 chu kỳ172–184 g/km
2013–2015Compact · Mid-size1,4 LXăngTự động 6 cấp7,9–8,3 L/100 km 5 chu kỳ182–191 g/km
2015Compact · Mid-size1,8 LXăngTự động 6 cấp8,3 L/100 km 5 chu kỳ191 g/km
2014–2015Compact · Mid-size1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,9–8,0 L/100 km 5 chu kỳ182–184 g/km
2012–2014Compact · Subcompact · Mid-size1,8 LXăngTự động 6 cấp8,3 L/100 km 5 chu kỳ191 g/km
2012–2013Compact · Subcompact · Mid-size1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km 5 chu kỳ173 g/km
2013Mid-size1,4 LXăngTự động 6 cấp8,4 L/100 km 5 chu kỳ193 g/km
2013Mid-size1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km 5 chu kỳ182 g/km
2012–2013Compact · Subcompact · Mid-size1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km 5 chu kỳ184 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.