Chevrolet Matiz third generation

Chevrolet Matiz third generation
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Chevrolet Matiz third generation (2010–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: M300 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.995 mm
Chiều rộng1.597 mm
Chiều dài cơ sở2.375 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.066–1.089 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 7 phiên bản của Chevrolet Matiz third generation

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20110,8 L38 kW (52 PS)Xăng121 g/km36
20110,8 L38 kW (52 PS)LPG119 g/km12
20111,0 L49 kW (67 PS)Xăng134 g/km11
20100,8 L–Xăng125 g/km11.315
20101,0 L–Xăng136 g/km2.644
20100,8 L–LPG119 g/km356
20101,0 L–LPG129 g/km46

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.