Cadillac XT6 First generation

Cadillac XT6 First generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Cadillac XT6 First generation (2020–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: C1XX

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.050 mm TC5.050 mm
Chiều rộng1.960 mm TC1.964 mm
Chiều cao1.750 mm TC1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.860 mm TC2.863 mm
Vệt bánh trước1.690 mm TC–
Vệt bánh sau1.680 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.127 kg TC2.014–2.127 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)3.879 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–72–83 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–210 km/h
Mô-men xoắn–350–368 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, ja, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

106 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2025. 2 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương

  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 29
  • Hệ thống điện 24
  • Hộp số và hệ truyền động 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Cadillac XT6 First generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20243,6 L231 kW (314 PS)Xăng307–309 g/km67
20243,6 L229 kW (311 PS)Xăng–10
20223,6 L231 kW (314 PS)Xăng–11

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2025SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2021–2025SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2020–2025SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA260–272 g/km
2020–2025SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA269–277 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2025Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 9 cấp10,2 L/100 km 5 chu kỳ239 g/km
2020–2025Sport utility vehicle: Small3,6 LXăngTự động 9 cấp11,5–11,8 L/100 km 5 chu kỳ269–277 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.