Cadillac SRX second generation

Cadillac SRX second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Cadillac SRX second generation (2010–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 22 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Theta Premium

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.970 mm RDW4.830 mm TC4.831 mm
Chiều rộng1.910 mm RDW1.910 mm TC1.908 mm
Chiều cao1.670 mm RDW1.670 mm TC1.669 mm
Chiều dài cơ sở2.810 mm RDW2.820 mm TC2.807 mm
Vệt bánh trước1.627 mm ASTRA1.630 mm TC–
Vệt bánh sau1.623 mm ASTRA1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.880–2.059 kg RDW1.907–2.015 kg TC1.940–2.015 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.980–2.159 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.480–2.520 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.100–2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–850 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.860 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa210–220 km/h RDW––
Mô-men xoắn301–360 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R20

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2016: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.728 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2016. 124 vụ tai nạn · 21 vụ cháy · 125 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Đèn 1.516
  • Hệ thống điện 283
  • Hệ thống treo 222
  • Phanh 138
  • Hộp số và hệ truyền động 137
  • Động cơ 126

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 22 phiên bản của Cadillac SRX second generation

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20163,6 L234 kW (318 PS)Xăng252–259 g/km260
2011–20143,0 L198 kW (269 PS)Xăng271 g/km127
2012–20133,0 L199 kW (271 PS)Xăng267 g/km36
20103,6 L–Xăng313 g/km170
20104,6 L–Xăng347 g/km22

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015SRX 3.6L V6 BVA AWD 18" (LM) MY15 · SRX 3.6L V6 BVA AWD 20" (LM) MY15 · SRX 3.6L V6 BVA AWD 18" (MM) MY15 và 3 phiên bản cấu hình khác–234 kW (318 PS)XăngTự động 6 cấp10,8 L/100 km NEDC252 g/km
2014"SRX 3.6L V6 BVA AWD 18"" (HM) MY14" · "SRX 3.6L V6 BVA AWD 18"" (LM) MY14" · "SRX 3.6L V6 BVA AWD 18"" (MM) MY14" và 3 phiên bản cấu hình khác–234 kW (318 PS)XăngTự động 6 cấp10,8 L/100 km NEDC252 g/km
2012–2013"SRX 3.0L V6 BVA AWD 18""" · "SRX 3.0L V6 BVA AWD 20"""–199 kW (271 PS)XăngTự động 6 cấp11,5 L/100 km NEDC267 g/km
2013"SRX 3.6L V6 BVA AWD 18"" (LM)" · "SRX 3.6L V6 BVA AWD 20"" (LM)" · "SRX 3.6L V6 BVA AWD 18"" (MM)" và 3 phiên bản cấu hình khác–234 kW (318 PS)XăngTự động 6 cấp11,5 L/100 km NEDC268 g/km

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2016SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA300 g/km
2014–2016SIDI3,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA287 g/km
2012–2013SIDI; FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA287–291 g/km
2012–2013SIDI; FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA300–307 g/km
2010–20112,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2010–2011SIDI3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2011SIDI3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20103,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2016Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3–12,8 L/100 km 5 chu kỳ283–300 g/km
2012–2015Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard3,6 LXăngTự động 6 cấp12,3–12,8 L/100 km 5 chu kỳ283–294 g/km
2012–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp16,3–17,1 L/100 km 5 chu kỳ261–274 g/km
2010–2011Sport utility vehicle2,8 LXăngTự động 6 cấp13,2 L/100 km 5 chu kỳ304 g/km
2010–2011Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 6 cấp11,4–12,2 L/100 km 5 chu kỳ262–281 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.