BYD Seal 5 DM-i first generation

BYD Seal 5 DM-i first generation
Ảnh: JustAnotherCarDesigner / Wikimedia Commons · CC0

BYD Seal 5 DM-i first generation (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: DT · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.780 mm
Chiều rộng1.837 mm
Chiều cao1.515 mm
Chiều dài cơ sở2.718 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.635 kg
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)7,4–15,9 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của BYD Seal 5 DM-i first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,5 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP109 g/km–366
20251,5 L72 kW (98 PS)Plug-in hybrid1,8 L/100 km WLTP10,4 kWh/100 km WLTP60 g/km100 km54

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.